Nghĩa tiếng Việt của
curriculum vitae
1. sơ yếu lý lịch/hồ sơ học vấn và kinh nghiệm nghề nghiệp (CV)
Cấu trúc: write/update/send a curriculum vitae · attach your CV to an application · a full curriculum vitae
Please send your curriculum vitae and a short cover letter by Friday.
Vui lòng gửi CV và thư xin việc ngắn trước thứ Sáu.
She updated her curriculum vitae before applying for the research position.
Cô cập nhật CV trước khi ứng tuyển vị trí nghiên cứu.
Lưu ý: Curriculum vitae (viết tắt CV) là hồ sơ tóm tắt học vấn, kinh nghiệm và thành tích dùng khi ứng tuyển hoặc trình bày nền tảng chuyên môn. Tiếng Anh Mỹ thường dùng résumé cho hồ sơ xin việc ngắn gọn; ở Anh, CV là cách gọi thông dụng. Dạng số nhiều thường là curricula vitae hoặc CVs.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a summary of your academic and work history (Synonyms: CV, resume)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.