Nghĩa tiếng Việt của
curly
Phiên âm Mỹ /ˈkɝli/ BrE /ˈkɜːli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curly" phát âm Mỹ /ˈkɝli/ Anh /ˈkɜːli/ — audio file: curly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
quăn, xoắn
curly hair — tóc quăn
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộn
quăn
xoáy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- curly hair; curly hairline; curly → full of curls
Dễ nhầm
- curly describes hair or another shape with curls; the comparative is curlier and the superlative is curliest
Mẫu câu giá trị
- “Her curly hair framed her face.” (Mái tóc xoăn ôm lấy khuôn mặt cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật