Nghĩa tiếng Việt của
curiosity
Phiên âm Mỹ /ˌkjʊɹˈiɑsəti/ BrE /ˌkjʊrˈiɑsəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curiosity" phát âm Mỹ /ˌkjʊɹˈiɑsəti/ Anh /ˌkjʊrˈiɑsəti/ — audio file: curiosity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ham biết; tính ham biết
sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ
out of curiosity — vì tò mò
vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ
the curiosities of the town — những cảnh lạ ở thành phố
sự kỳ lạ, sự hiếm có
to be tiptoe with curiosity
tò mò muốn biết quá không kìm được
curiosity shop
hiệu bán đồ cổ, hiệu bán những đồ quý hiếm
to set somebody's curiosity agog
(xem) agog
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- curiosity about something; out of curiosity; curiosity → desire to know
Dễ nhầm
- curiosity is the desire to learn or know more; a curiosity can also be an unusual or interesting object
Mẫu câu giá trị
- “Out of curiosity, I opened the old box.” (Vì tò mò, tôi mở chiếc hộp cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật