Nghĩa tiếng Việt của

curb

Phiên âm Mỹ /kɝb/ BrE /kɜːb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "curb" phát âm Mỹ /kɝb/ Anh /kɜːb/ — audio file: curb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dây cằm (ngựa)
sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế
to put (keep) a curb on one's anger — kiềm chế cơn giận
bờ giếng, thành giếng; lề đường
(thú y học) chỗ sưng, cục u (ở chân ngựa)
ngoại động từ
buộc dây cằm (vào ngựa); điều khiển (ngựa) bằng dây cằm
kiềm chế, nén lại; hạn chế
to curb one's anger — nén giận
xây thành cho (giếng); xây lề cho (đường...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bờ
bờ lề
bờ rìa
đá vỉa đường
lề
lề đường
vỉa đường
vỉa hè
Lĩnh vực: xây dựng
đá bọc vỉa (hè)
đá lát vỉa hè
kìm hãm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mép đựng
uốn (cong)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật