Nghĩa tiếng Việt của
curb
Phiên âm Mỹ /kɝb/ BrE /kɜːb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curb" phát âm Mỹ /kɝb/ Anh /kɜːb/ — audio file: curb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dây cằm (ngựa)
sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế
to put (keep) a curb on one's anger — kiềm chế cơn giận
bờ giếng, thành giếng; lề đường
(thú y học) chỗ sưng, cục u (ở chân ngựa)
ngoại động từ
buộc dây cằm (vào ngựa); điều khiển (ngựa) bằng dây cằm
kiềm chế, nén lại; hạn chế
to curb one's anger — nén giận
xây thành cho (giếng); xây lề cho (đường...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bờ
bờ lề
bờ rìa
đá vỉa đường
lề
lề đường
vỉa đường
vỉa hè
Lĩnh vực: xây dựng
đá bọc vỉa (hè)
đá lát vỉa hè
kìm hãm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mép đựng
uốn (cong)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- curb spending; curb an impulse; curb → restrain
Dễ nhầm
- as a verb, curb means limit or control; in North American English, a curb is also the raised edge between a pavement and road
Mẫu câu giá trị
- “The city introduced rules to curb noise at night.” (Thành phố ban hành quy định để hạn chế tiếng ồn ban đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật