Nghĩa tiếng Việt của

culprit

Phiên âm Mỹ /ˈkʌlpɹɪt/ BrE /ˈkʌlprɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "culprit" phát âm Mỹ /ˈkʌlpɹɪt/ Anh /ˈkʌlprɪt/ — audio file: culprit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kẻ có tội; thủ phạm
chief culprit — kẻ có tội chính, thủ phạm
bị cáo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật