Nghĩa tiếng Việt của

cuff

Phiên âm Mỹ /kʌf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cuff" phát âm Mỹ /kʌf/ — audio file: cuff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả
(Mỹ) gấu vén lên, gấu lơ-vê (quần)
on the cuff
(Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu
không mất tiền, không phải trả tiền
danh từ
cái tát, cái bạt tai
cú đấm, cú thoi, quả thụi
to fall (go) to cuffs
dở đấm dở đá với nhau
ngoại động từ
tát, bạt tai
đấm, thoi, thụi
Chuyên ngành kỹ thuật
vòng bít
vòng găng
Lĩnh vực: y học
băng quấn, dải quấn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật