Nghĩa tiếng Việt của
cuff
Phiên âm Mỹ /kʌf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cuff" phát âm Mỹ /kʌf/ — audio file: cuff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả
(Mỹ) gấu vén lên, gấu lơ-vê (quần)
on the cuff
(Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu
không mất tiền, không phải trả tiền
danh từ
cái tát, cái bạt tai
cú đấm, cú thoi, quả thụi
to fall (go) to cuffs
dở đấm dở đá với nhau
ngoại động từ
tát, bạt tai
đấm, thoi, thụi
Chuyên ngành kỹ thuật
vòng bít
vòng găng
Lĩnh vực: y học
băng quấn, dải quấn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shirt cuff; handcuff; cuff → sleeve end
Dễ nhầm
- a cuff is the turned or finished end of a sleeve; cuffs can also mean handcuffs, and as a verb cuff can mean hit lightly
Mẫu câu giá trị
- “He rolled up his cuffs before washing the dishes.” (Anh xắn cổ tay áo trước khi rửa bát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật