Nghĩa tiếng Việt của

crunch

Phiên âm Mỹ /kɹʌntʃ/ BrE /krʌntʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crunch" phát âm Mỹ /kɹʌntʃ/ Anh /krʌntʃ/ — audio file: crunch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nhai gặm; sự nghiền
tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo
ngoại động từ ((cũng) scrunch)
nhai, gặm
to crunch a bone — gặm xương
nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo
feet crunch the gravel — chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo
nội động từ ((cũng) scrunch)
kêu răng rắc, kêu lạo xạo
gravel crunched under the wheels of the car — sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
(+ up, over, through) giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...)
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiền
Lĩnh vực: xây dựng
kêu kót két
Lĩnh vực: toán & tin
tốc hoạt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật