Nghĩa tiếng Việt của

crocodile

Phiên âm Mỹ /ˈkɹɑkəˌdaɪl/ BrE /ˈkrɑkəˌdaɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crocodile" phát âm Mỹ /ˈkɹɑkəˌdaɪl/ Anh /ˈkrɑkəˌdaɪl/ — audio file: crocodile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cá sấu Châu phi, cá sấu
(thông tục) toán nữ sinh đi hàng đôi
crocodile tears
nước mắt cá sấu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
kẹp hàm cá sấu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật