Nghĩa tiếng Việt của
criticism
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪtɪˌsɪzəm/ BrE /ˈkrɪtɪˌsɪzəm/
Transcript: từ "criticism" phát âm Mỹ /ˈkɹɪtɪˌsɪzəm/ Anh /ˈkrɪtɪˌsɪzəm/ — audio file: criticism.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1956) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích
lời phê bình, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- criticism OF something/somebody (sự chỉ trích về — giới từ of: "criticism of the fee").
- face/attract/invite criticism (hứng/chỉ trích — collocation: "invite criticism" đã gặp invite).
- critic (n — nhà phê bình/critic người), critical (adj — đã có note critical).
Dễ nhầm
- criticism (lời phê bình — có thể xây dựng) vs complaint (khiếu nại — đã có note) vs denounce (v — tố cáo — mạnh).
- "constructive criticism" (phê bình xây dựng — học tập/phản hồi).
Mẫu câu giá trị
- "The audit drew criticism of the depot's night rota." (Kiểm toán kéo sự chỉ trích về rota đêm của bến.)
- "She welcomes criticism of her tide charts — it sharpens them." (Bà đón nhận góp ý về bảng con nước — nó mài sắc bản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật