Nghĩa tiếng Việt của
cripple
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪpəl/ BrE /ˈkrɪpəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cripple" phát âm Mỹ /ˈkɹɪpəl/ Anh /ˈkrɪpəl/ — audio file: cripple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người què
cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...)
ngoại động từ
làm què, làm tàn tật
làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại
the ship was crippled by the storm — chiếc tàu đã bị bão làm hỏng
(nghĩa bóng) làm tê liệt
to cripple someone's efforts — làm tê liệt cố gắng của ai
nội động từ
(+ along) đi khập khiễng
Chuyên ngành kỹ thuật
làm biến dạng
làm oằn
làm phình
làm vằn
mất ổn định
Lĩnh vực: xây dựng
chốt đứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cripple an economy; crippling effect; cripple → severely damage
Dễ nhầm
- as a verb, cripple can mean seriously damage a person or system; using cripple as a label for a disabled person is outdated and offensive
Mẫu câu giá trị
- “The long strike crippled the local economy.” (Cuộc đình công kéo dài làm tê liệt nền kinh tế địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật