Nghĩa tiếng Việt của

cripple

Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪpəl/ BrE /ˈkrɪpəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cripple" phát âm Mỹ /ˈkɹɪpəl/ Anh /ˈkrɪpəl/ — audio file: cripple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người què
cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...)
ngoại động từ
làm què, làm tàn tật
làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại
the ship was crippled by the storm — chiếc tàu đã bị bão làm hỏng
(nghĩa bóng) làm tê liệt
to cripple someone's efforts — làm tê liệt cố gắng của ai
nội động từ
(+ along) đi khập khiễng
Chuyên ngành kỹ thuật
làm biến dạng
làm oằn
làm phình
làm vằn
mất ổn định
Lĩnh vực: xây dựng
chốt đứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật