Nghĩa tiếng Việt của
cricket
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪkət/ BrE /ˈkrɪkət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cricket" phát âm Mỹ /ˈkɹɪkət/ Anh /ˈkrɪkət/ — audio file: cricket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con dế
môn crikê
nội động từ
chơi crikê
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bệ sống trâu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play cricket; cricket match; cricket → bat-and-ball sport
Dễ nhầm
- cricket is a team sport played with a bat and ball, usually by teams of eleven; the same word also names a small chirping insect
Mẫu câu giá trị
- “They watched a cricket match on the lawn.” (Họ xem một trận cricket trên bãi cỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật