Nghĩa tiếng Việt của
creek
Phiên âm Mỹ /kɹik/ BrE /krik/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "creek" phát âm Mỹ /kɹik/ Anh /krik/ — audio file: creek.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vùng, lạch
(Mỹ) sông con, nhánh sông
thung lũng hẹp
Chuyên ngành kỹ thuật
lạch
sông con
sông nhánh
vũng nhỏ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chi lưu (địa lý)
vũng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- small creek; creek bank; creek → stream/inlet
Dễ nhầm
- creek means a small stream in North American English; in British English it can mean a narrow inlet where the sea reaches inland
Mẫu câu giá trị
- “We followed the creek through the woods.” (Chúng tôi men theo con suối xuyên qua khu rừng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật