Nghĩa tiếng Việt của
creator
Phiên âm Mỹ /kɹˈieɪtɚ/ BrE /krˈieɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "creator" phát âm Mỹ /kɹˈieɪtɚ/ Anh /krˈieɪtə/ — audio file: creator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người sáng tạo, người tạo nên
the Creator
tạo hoá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bộ tạo lập
chương trình tạo lập
Lĩnh vực: xây dựng
tạo viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- creator of a work; content creator; creator → person who makes something
Dễ nhầm
- a creator is someone who makes or invents something; the Creator with a capital C can refer to God
Mẫu câu giá trị
- “The creator of the game explained its design.” (Người tạo ra trò chơi giải thích thiết kế của nó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật