Nghĩa tiếng Việt của

crank

Phiên âm Mỹ /kɹæŋk/ BrE /kræŋk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crank" phát âm Mỹ /kɹæŋk/ Anh /kræŋk/ — audio file: crank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lối chơi chữ, lối nói kỳ quặc
ý nghĩ quái gỡ; hành động kỳ quặc, hành động lập dị
người kỳ quặc, người lập dị
cái quay tay (máy hơi nước, máy nổ)
ngoại động từ
lắp quay tay
bẻ thành hình quay tay
(crank up) quay (máy)
to crank up an engine — quay một cái máy
tính từ
không vững, ọp ẹp, xộc xệch
(hàng hải) tròng trành, không vững (tàu, thuyền)
Chuyên ngành kỹ thuật
khởi động
khuỷu
quay
quay máy chạy
trục cuộn
trục khuỷu
Lĩnh vực: ô tô
cái tay quay
đề
khởi động xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thanh khuỷu (ghi)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
uốn khuỷu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật