Nghĩa tiếng Việt của
corridor
Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹədɚ/ BrE /ˈkɔːədə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "corridor" phát âm Mỹ /ˈkɔɹədɚ/ Anh /ˈkɔːədə/ — audio file: corridor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hành lang (nhà, toa xe lửa)
(chính trị) đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển)
corridor train
xe lửa có hành lang thông từ đầu đến cuối)
Chuyên ngành kỹ thuật
hành lang
lối đi
Lĩnh vực: xây dựng
đường hào rộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- long corridor; corridor leading to; corridor → hallway
Dễ nhầm
- a corridor is a long passage inside a building, often with rooms opening off it; hallway is a common North American equivalent
Mẫu câu giá trị
- “The children ran along the corridor to class.” (Bọn trẻ chạy dọc hành lang đến lớp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật