Nghĩa tiếng Việt của

corpus delicti

Cụm từnoun phrase (singular; law; Latin)Biên soạn riêng

1. các yếu tố/chứng cứ chứng minh tội phạm đã xảy ra

Cấu trúc: establish the corpus delicti · evidence of the corpus delicti · the corpus delicti of a crime

The prosecution had to establish the corpus delicti before relying on the confession.

Bên công tố phải chứng minh tội phạm đã xảy ra trước khi dựa vào lời thú tội.

The missing object was not, by itself, enough to establish the corpus delicti.

Chỉ riêng món đồ bị mất không đủ để chứng minh tội phạm đã xảy ra.

Lưu ý: Corpus delicti là thuật ngữ pháp lý Latin chỉ việc chứng minh một hành vi phạm tội đã xảy ra cùng những dữ kiện cấu thành vụ việc. Dịch sát từng chữ là “thân thể của tội phạm”, nhưng trong pháp luật cụm này không nhất thiết nói đến thi thể nạn nhân; cách áp dụng cụ thể tùy hệ thống pháp luật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the body of evidence that constitute the offence; the objective proof that a crime has been committed (sometimes mistakenly thought to refer to the body of a homicide victim)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.