Nghĩa tiếng Việt của
corporation
Phiên âm Mỹ /ˌkɔɹpˈɚeɪʃən/ BrE /ˌkɔːpˈəeɪʃən/
Transcript: từ "corporation" phát âm Mỹ /ˌkɔɹpˈɚeɪʃən/ Anh /ˌkɔːpˈəeɪʃən/ — audio file: corporation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1909) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đoàn thể, liên đoàn; phường hội
hội đồng thành phố ((cũng) minicipal corporation)
(thông tục) bụng phệ
Chuyên ngành kinh tế
công ty
công ty (thương mại)
công ty quốc doanh
pháp nhân (nhiều người hành xử chức quyền như một người)
Chuyên ngành kỹ thuật
chính xác
công ty (cổ phần)
điều chỉnh
hiệp hội
hiệu chỉnh
nghiệp đoàn
Lĩnh vực: điện
hội đồng thành phố
tập đoàn công nghiệp
tổng công ty
Lĩnh vực: toán & tin
tập đoàn- (toán kinh tế) nghiệp đoàn, hiệp hội; công ty (cổ phần)
stock c. công ty cổ phẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- corporation = công ty/doanh nghiệp (pháp nhân — "a multinational corporation").
- housing corporation/transport corporation (tổng công ty nhà/vận tải — BrE thể chế công).
- corporate (adj — "corporate governance" (quản trị công ty — kinh doanh Task 2!); incorporate (v — hợp nhất).
Dễ nhầm
- corporation (pháp nhân doanh nghiệp) vs company (công ty — chung) vs firm (firm — dịch vụ/hợp danh) vs cooperative (hợp tác xã).
- "body corporate" (pháp nhân — luật Anh).
Mẫu câu giá trị
- "The corporation funded half the flood barrier." (tổng công ty tài trợ một nửa đê chắn lũ.)
- "Corporate donors matched every resident donation." (Nhà tài trợ công ty cộng gấp mọi khoản dân đóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật