Nghĩa tiếng Việt của
coroner
Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹənɚ/ BrE /ˈkɔːənə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coroner" phát âm Mỹ /ˈkɔɹənɚ/ Anh /ˈkɔːənə/ — audio file: coroner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) nhân viên điều tra những vụ chết bất thường (tai nạn)
coroner's inquess — sự điều tra về một vụ chết bất thường
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thể vàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coroner's inquest; coroner's report; coroner → official investigating a death
Dễ nhầm
- a coroner investigates sudden, violent or suspicious deaths and may hold an inquest; the role is not simply that of a police officer
Mẫu câu giá trị
- “The coroner ordered an inquiry into the death.” (Nhân viên pháp y yêu cầu điều tra về cái chết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật