Nghĩa tiếng Việt của

coronary thrombosis

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; medical)Biên soạn riêng

1. huyết khối động mạch vành

Cấu trúc: suffer from coronary thrombosis · a case of coronary thrombosis · coronary artery thrombosis

The medical report described a coronary thrombosis affecting blood flow to the heart.

Báo cáo y khoa mô tả một huyết khối động mạch vành ảnh hưởng đến dòng máu tới tim.

The term coronary thrombosis appears in older medical records.

Thuật ngữ huyết khối động mạch vành xuất hiện trong các hồ sơ y khoa cũ.

Lưu ý: Coronary thrombosis là tình trạng cục máu đông làm tắc hoặc cản trở dòng máu trong động mạch vành. Đây là thuật ngữ y khoa liên quan đến tuần hoàn nuôi tim; không nên dùng như từ đồng nghĩa hoàn toàn với heart attack trong mọi ngữ cảnh, và trang này chỉ giải nghĩa từ vựng chứ không dùng để chẩn đoán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. obstruction of blood flow in a coronary artery by a blood clot (thrombus) (Synonyms: coronary)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.