Nghĩa tiếng Việt của
contagious
Phiên âm Mỹ /kənˈteɪdʒəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "contagious" phát âm Mỹ /kənˈteɪdʒəs/ — audio file: contagious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a contagious disease — bệnh lây
contagious laughter — cái cười lây
contagious gloom — nỗi buồn lây
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
truyền nhiễm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- contagious disease; contagious laughter; contagion
Dễ nhầm
- contagious means able to spread from one person or thing to another; infectious usually describes disease
Mẫu câu giá trị
- “The doctor said the infection was contagious.” (Bác sĩ nói bệnh nhiễm trùng có thể lây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật