Nghĩa tiếng Việt của

conspicuous consumption

Cụm từnoun phrase (uncountable; economics and sociology)Biên soạn riêng

1. sự tiêu dùng phô trương nhằm thể hiện sự giàu có/địa vị

Cấu trúc: conspicuous consumption of luxury goods · engage in conspicuous consumption · a symbol of conspicuous consumption

The study examines conspicuous consumption among wealthy households.

Nghiên cứu xem xét hành vi tiêu dùng phô trương ở các hộ gia đình giàu có.

Buying the newest car was an example of conspicuous consumption for him.

Với anh ấy, mua chiếc xe mới nhất là một ví dụ về tiêu dùng phô trương.

Lưu ý: Conspicuous consumption là việc mua hoặc sử dụng hàng hóa đắt tiền để phô bày sự giàu có hay địa vị với người khác. Cụm thường mang sắc thái phê phán; không phải mọi giao dịch mua hàng xa xỉ đều nhằm gây ấn tượng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. buying expensive services and products in order to flaunt your wealth

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.