Nghĩa tiếng Việt của
conservative
Phiên âm Mỹ /kənˈsɝvətɪv/ BrE /kənˈsɜːvətɪv/
Transcript: từ "conservative" phát âm Mỹ /kənˈsɝvətɪv/ Anh /kənˈsɜːvətɪv/ — audio file: conservative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1620) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn
bảo thủ, thủ cựu
conservative views — quan điểm bảo thủ
the Conversative party — đảng bảo thủ (Anh)
thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng
conservative estimate — sự ước lượng dè dặt
danh từ
người bảo thủ, người thủ cựu
đảng viên đảng bảo thủ (Anh)
Chuyên ngành kinh tế
người bảo quản
người bảo tồn
người giám hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo toàn
Lĩnh vực: xây dựng
bảo thủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- conservative estimates (ước tính thận trọng — Task 2: "even on conservative estimates…").
- Conservative Party (Đảng Bảo thủ — Anh, viết hoa); conservative (adj — bảo thủ/thận trọng).
- conservation (n — bảo tồn — RẤT KHÁC nghĩa dù hình dáng gần!).
Dễ nhầm
- conservative (bảo thủ — giữ già) ≠ conservationist (nhà bảo tồn thiên nhiên) ≠ conservatory (nhà kính/nhạc viện).
- "conservative with money" (tiết chế tiêu — nghĩa kế cận).
Mẫu câu giá trị
- "Even on conservative estimates, rents rise 6% a year." (ngay cả theo ước tính thận trọng, giá thuê tăng 6%/năm).
- "Older voters stayed conservative on opening hours." (cử tri lớn tuổi giữ lập trường thận trọng về giờ mở cửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật