Nghĩa tiếng Việt của

conservative

Phiên âm Mỹ /kənˈsɝvətɪv/ BrE /kənˈsɜːvətɪv/

Transcript: từ "conservative" phát âm Mỹ /kənˈsɝvətɪv/ Anh /kənˈsɜːvətɪv/ — audio file: conservative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1620) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn
bảo thủ, thủ cựu
conservative views — quan điểm bảo thủ
the Conversative party — đảng bảo thủ (Anh)
thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng
conservative estimate — sự ước lượng dè dặt
danh từ
người bảo thủ, người thủ cựu
đảng viên đảng bảo thủ (Anh)
Chuyên ngành kinh tế
người bảo quản
người bảo tồn
người giám hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo toàn
Lĩnh vực: xây dựng
bảo thủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật