Nghĩa tiếng Việt của
confession
Phiên âm Mỹ /kənˈfɛʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "confession" phát âm Mỹ /kənˈfɛʃən/ — audio file: confession.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thú tội, sự thú nhận
(tôn giáo) sự xưng tội
tôi đã xưng
sự tuyên bố (nguyên tắc của mình về một vấn đề gì); sự phát biểu (về tín ngưỡng)
tín điều
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a confession; confession of faith; confession booth
Dễ nhầm
- confession is an admission or a statement of belief; confess is the verb
Mẫu câu giá trị
- “Her confession surprised everyone in the room.” (Lời thú nhận của cô khiến mọi người trong phòng bất ngờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật