Nghĩa tiếng Việt của
concussion
Phiên âm Mỹ /kənˈkʌʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "concussion" phát âm Mỹ /kənˈkʌʃən/ — audio file: concussion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự rung chuyển, sự chấn động
(y học) sự chấn động
concussion of the brain — sự chấn động não, sự choáng não
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chấn động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suffer a concussion; concussion symptoms; concuss
Dễ nhầm
- a concussion is a brain injury caused by a blow or sudden movement; it can affect memory and balance
Mẫu câu giá trị
- “The player was taken off the field with a suspected concussion.” (Cầu thủ được đưa khỏi sân vì nghi bị chấn động não.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật