Nghĩa tiếng Việt của

comrade

Phiên âm Mỹ /ˈkɑmˌɹæd/ BrE /ˈkɑmˌræd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "comrade" phát âm Mỹ /ˈkɑmˌɹæd/ Anh /ˈkɑmˌræd/ — audio file: comrade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bạn, đồng chí
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng chí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật