Nghĩa tiếng Việt của
comrade
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmˌɹæd/ BrE /ˈkɑmˌræd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "comrade" phát âm Mỹ /ˈkɑmˌɹæd/ Anh /ˈkɑmˌræd/ — audio file: comrade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bạn, đồng chí
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng chí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- comrade in arms; old comrade; comrade-in-arms
Dễ nhầm
- comrade means a companion or fellow member, often in political or military contexts; it can sound formal or ideological
Mẫu câu giá trị
- “He greeted an old comrade from the union.” (Ông chào một người đồng chí cũ từ công đoàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật