Nghĩa tiếng Việt của
communist
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmjənəst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "communist" phát âm Mỹ /ˈkɑmjənəst/ — audio file: communist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người cộng sản
tính từ+ (communistic) /,kɔmju'nistik/
cộng sản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- communist party; communist state; communist ideology
Dễ nhầm
- communist describes a supporter or system based on communism; socialist has a broader range of meanings
Mẫu câu giá trị
- “The country was governed by a communist party.” (Đất nước được điều hành bởi một đảng cộng sản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật