Nghĩa tiếng Việt của
comet
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "comet" phát âm Mỹ /ˈkɑmət/ — audio file: comet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thiên văn học)
sao chổi
Chuyên ngành kỹ thuật
sao chổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Halley’s Comet; comet tail; comet → icy space object
Dễ nhầm
- a comet is an icy object that orbits the Sun and may form a bright tail; an asteroid is mainly rocky or metallic
Mẫu câu giá trị
- “The comet became visible in the night sky.” (Sao chổi xuất hiện trên bầu trời đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật