Nghĩa tiếng Việt của

coma

Phiên âm Mỹ /ˈkoʊmə/ BrE /ˈkəʊmə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "coma" phát âm Mỹ /ˈkoʊmə/ Anh /ˈkəʊmə/ — audio file: coma.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) sự hôn mê
danh từ, số nhiều comae
(thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
(thiên văn học) đầu sao chổi
(vật lý) côma
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
đầu sao chổi
Lĩnh vực: y học
hôn mê

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật