Nghĩa tiếng Việt của
colt
Phiên âm Mỹ /koʊlt/ BrE /kəʊlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "colt" phát âm Mỹ /koʊlt/ Anh /kəʊlt/ — audio file: colt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngựa non
người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm
(hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ)
ngoại động từ
(hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng
danh từ
súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- young colt; colt foal; colt → young male horse
Dễ nhầm
- a colt is a young male horse; foal is a young horse of either sex
Mẫu câu giá trị
- “The colt ran beside its mother.” (Ngựa con chạy bên cạnh mẹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật