Nghĩa tiếng Việt của

colt

Phiên âm Mỹ /koʊlt/ BrE /kəʊlt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "colt" phát âm Mỹ /koʊlt/ Anh /kəʊlt/ — audio file: colt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngựa non
người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm
(hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ)
ngoại động từ
(hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng
danh từ
súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật