Nghĩa tiếng Việt của
coke
Phiên âm Mỹ /koʊk/ BrE /kəʊk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coke" phát âm Mỹ /koʊk/ Anh /kəʊk/ — audio file: coke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (thông tục) (như) coca-cola
than cốc
ngoại động từ
luyện (than đá) thành than cốc
Chuyên ngành kỹ thuật
cốc
than cốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a can of Coke; coke oven; coke up
Dễ nhầm
- Coke is the brand name; coke can also mean solid fuel made from coal or, informally, cocaine
Mẫu câu giá trị
- “He ordered a Coke with his meal.” (Anh ấy gọi một lon Coca-Cola cùng bữa ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật