Nghĩa tiếng Việt của
cobra
Phiên âm Mỹ /ˈkoʊbɹə/ BrE /ˈkəʊbrə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cobra" phát âm Mỹ /ˈkoʊbɹə/ Anh /ˈkəʊbrə/ — audio file: cobra.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) rắn mang bành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
rắn hổ mang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- king cobra; cobra venom; cobra → venomous snake
Dễ nhầm
- a cobra is a venomous snake that can spread its neck ribs into a hood; viper is another family of venomous snakes
Mẫu câu giá trị
- “The cobra raised its hood when threatened.” (Con hổ mang bành xòe mang khi bị đe dọa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật