Nghĩa tiếng Việt của
clumsy
Phiên âm Mỹ /ˈklʌmzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clumsy" phát âm Mỹ /ˈklʌmzi/ — audio file: clumsy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vụng, vụng về, lóng ngóng
làm vụng (đồ vật)
không gọn; khó coi
Chuyên ngành kỹ thuật
vụng về
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clumsy movement; clumsy wording; clumsiness
Dễ nhầm
- clumsy means awkward in movement or poorly done; awkward can describe social situations as well
Mẫu câu giá trị
- “He felt clumsy carrying the large boxes.” (Anh thấy vụng về khi mang những chiếc hộp lớn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật