Nghĩa tiếng Việt của
clown
Phiên âm Mỹ /klaʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clown" phát âm Mỹ /klaʊn/ — audio file: clown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
anh hề, vai hề
người quê mùa
người thô lỗ; người mất dạy
nội động từ
làm hề; đóng vai hề
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a clown; clown around; clown somebody
Dễ nhầm
- clown can be a circus performer or informal verb meaning behave foolishly
Mẫu câu giá trị
- “A clown made balloon animals for the children.” (Chú hề làm bóng bay tạo hình con vật cho bọn trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật