Nghĩa tiếng Việt của

closure

Phiên âm Mỹ /ˈkloʊʒɚ/ BrE /ˈkləʊʒə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "closure" phát âm Mỹ /ˈkloʊʒɚ/ Anh /ˈkləʊʒə/ — audio file: closure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bế mạc (phiên họp)
sự kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết
sự đóng kín
ngoại động từ
kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết
Chuyên ngành kỹ thuật
cái bao đóng
cửa đập
cửa van
đóng kín
khép kín
mạch điện (sự)
sai số khép
sự đập
sự đóng
sự đóng kín
sự kết thúc
sự sai lệch
tấm chắn
vách
Lĩnh vực: xây dựng
đóng, bao kín
hợp long
tường nhăn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự bế mạc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tấm quây

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật