Nghĩa tiếng Việt của
clone
Phiên âm Mỹ /kloʊn/ BrE /kləʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clone" phát âm Mỹ /kloʊn/ Anh /kləʊn/ — audio file: clone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) dòng vô tính, hệ vô tính
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bản dập khuân
máy nhái
sinh bản sao
Lĩnh vực: y học
dòng vô tính, hệ vô tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clone a plant; clone a hard drive; clone → genetic copy
Dễ nhầm
- a clone is a genetically identical copy, or a close copy of a product; duplicate is a broader word for a copy
Mẫu câu giá trị
- “The researchers cloned a gene for the study.” (Các nhà nghiên cứu nhân bản một gen để phục vụ nghiên cứu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật