Nghĩa tiếng Việt của
cliff
Phiên âm Mỹ /klɪf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cliff" phát âm Mỹ /klɪf/ — audio file: cliff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vách đá (nhô ra biển)
cliff hanger
(từ lóng) câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh
Chuyên ngành kỹ thuật
mỏm đá
sườn dốc đứng
vách đá
vách đứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stand on a cliff; cliff edge; cliff-hanger
Dễ nhầm
- cliff is a steep rock face; cliff edge is the top boundary and can be dangerous
Mẫu câu giá trị
- “A narrow path runs along the cliff above the sea.” (Một con đường hẹp chạy dọc vách đá phía trên biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật