Nghĩa tiếng Việt của
click
Phiên âm Mỹ /klɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "click" phát âm Mỹ /klɪk/ — audio file: click.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2514) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tiếng lách cách
(cơ khí) con cóc, cái ngàm (bánh xe răng cưa)
tật đá chân vào nhau; sự đá chân vào nhau (ngựa)
ngoại động từ
làm thành tiếng lách cách
to click one's tongue — tắc lưỡi
to click one's heels — đập hai gót chân vào nhau (để chào)
nội động từ
kêu lách cách
đá chân vào nhau (ngựa)
(từ lóng) tâm đầu ý hiệp; ăn ý ngay từ phút đầu (hai người)
(từ lóng) thành công (trong một công việc)
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu bánh cóc
cựa
lẫy
nhắp chuột
móng
tiếng lách cách
vấu
Lĩnh vực: toán & tin
ấn phím chuột
Lĩnh vực: xây dựng
bấm
Lĩnh vực: ô tô
nhấn thả
Lĩnh vực: vật lý
tiếng lách tách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- click ON something (bấm vào — máy: "click on the link").
- click (n) — tiếng tách; something clicks = bỗng hiểu ra (hình ảnh: "the tide table clicked for her").
- "clickbait" (mồi nhấp — media chê), "click-through rate" (tỷ lệ nhấp — marketing).
Dễ nhầm
- click (bấm chuột) vs tap (chạm — màn hình cảm ứng!) vs press (nhấn — phím/nút vật lý).
- "click into place" (khớp vào — hiểu ra — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Click on your berth to see tide times." (Bấm vào vị trí để xem giờ nước.)
- "After the demo, everything clicked." (Sau buổi demo, mọi thứ bỗng khớp cả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật