Nghĩa tiếng Việt của

clever

Phiên âm Mỹ /ˈklɛvɚ/ BrE /ˈklɛvə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "clever" phát âm Mỹ /ˈklɛvɚ/ Anh /ˈklɛvə/ — audio file: clever.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lanh lợi, thông minh
giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề
a clever workman — thợ giỏi
thần tình, tài tình, hay; khôn ngoan, lâu
a clever parody — một bài thơ nhại tài tình
a clever speech — một bài nói hay
a clever scheme — mưu đồ thần tình
(Mỹ), (thông tục) tốt bụng, tử tế
Chuyên ngành kỹ thuật
kéo ra
Lĩnh vực: xây dựng
lanh lẹ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật