Nghĩa tiếng Việt của
clearer
Phiên âm Mỹ /klɪɹ/ BrE /klɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clearer" phát âm Mỹ /klɪɹ/ Anh /klɪə/ — audio file: clearer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- xem clear
Chuyên ngành kinh tế
ngân hàng bù trừ
sự làm trong
trong sạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clearer instructions; clearer voice; clear → clearer
Dễ nhầm
- clearer is the comparative of clear, meaning easier to see, hear or understand; more obvious is a close phrase
Mẫu câu giá trị
- “The second explanation was clearer.” (Lời giải thích thứ hai rõ ràng hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật