Nghĩa tiếng Việt của
cleared
Phiên âm Mỹ /klɪɹd/ BrE /klɪəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cleared" phát âm Mỹ /klɪɹd/ Anh /klɪəd/ — audio file: cleared.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đã phát quang
Chuyên ngành kỹ thuật
được làm sạch
được lọc
thắt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đã phát quang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clear a table; cleared of charges; clear → cleared
Dễ nhầm
- cleared can mean made empty, approved or found not guilty; clear also means easy to understand
Mẫu câu giá trị
- “The road was cleared after the fallen tree was removed.” (Con đường được thông sau khi cây đổ được dọn đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật