Nghĩa tiếng Việt của
clap
Phiên âm Mỹ /klæp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clap" phát âm Mỹ /klæp/ — audio file: clap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh)
a clap of thunder — tiếng sét nổ
sự vỗ; cái vỗ
to give a clap on the shoulder — vỗ tay
tiếng vỗ tay
ngoại động từ
vỗ
to clap one's hands — vỗ tay
to clap someone on the shoulder — vỗ tay ai
to clap the wings — vỗ cánh (chim)
vỗ tay (hoan hô ai)
the audience clap ped the singer — thính giả vỗ tay khen người hát
đặt mạnh, ấn mạnh; đặt nhanh, ấn nhanh; đánh
to clap spurs to a horse — thúc mạnh gót đinh vào ngựa
to clap a new tax on tea — đánh một thứ thuế mới vào trà
to clap somebody to prison — tống ai vào tù
nội động từ
vỗ tay
vỗ (cánh)
its wings began to clap — cánh chim bắt đầu vỗ
đóng sập vào
to clap eyes on
(xem) eye
to clap ob all sail
(hàng hải) căng buồm lên
to clap somebody on the back
vỗ tay động viên ai
to calp up the bargain
giải quyết thành việc mua bán
to clap up peace
nhanh chóng giảng hoà
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clap your hands; clap eyes on something; clap → applaud
Dễ nhầm
- clap means hit the hands together or applaud; applaud is the broader verb for showing approval
Mẫu câu giá trị
- “The audience clapped after the performance.” (Khán giả vỗ tay sau buổi biểu diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật