Nghĩa tiếng Việt của
circus
Phiên âm Mỹ /ˈsɝkəs/ BrE /ˈsɜːkəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "circus" phát âm Mỹ /ˈsɝkəs/ Anh /ˈsɜːkəs/ — audio file: circus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rạp xiếc
gánh xiếc
chỗ nhiều đường gặp nhau
tiếng huyên náo, trò chơi ồn ào
trường đấu, trường du hí (ở cổ La-mã)
(địa lý,địa chất) đai vòng
Chuyên ngành kỹ thuật
rạp xiếc
Lĩnh vực: xây dựng
quảng trường tròn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a circus; circus act; political circus
Dễ nhầm
- circus can be a travelling show or figuratively a chaotic public event
Mẫu câu giá trị
- “The children watched a circus performer balance on a wire.” (Bọn trẻ xem nghệ sĩ xiếc giữ thăng bằng trên dây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật