Nghĩa tiếng Việt của
cia
Phiên âm Mỹ /ˈsˈiˈaɪeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cia" phát âm Mỹ /ˈsˈiˈaɪeɪ/ — audio file: cia.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (vt của Central Intelligence Agency) Cơ quan tình báo trung ương của Hoa kỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the CIA; CIA agent; Central Intelligence Agency
Dễ nhầm
- CIA is an initialism for a US government agency and is written in capitals
Mẫu câu giá trị
- “The CIA headquarters are in Virginia.” (Trụ sở CIA ở bang Virginia.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật