Nghĩa tiếng Việt của

churn out

Cụm từphrasal verb (transitive; informal; often disapproving)Biên soạn riêng

1. sản xuất/cho ra hàng loạt một cách nhanh chóng

Cấu trúc: churn out products/reports/articles · churn out something at a high rate · be churned out in large quantities

The factory churns out thousands of components every week.

Nhà máy sản xuất hàng loạt hàng nghìn linh kiện mỗi tuần.

The magazine was criticized for churning out articles without checking the facts.

Tạp chí bị chỉ trích vì cho đăng hàng loạt bài mà không kiểm chứng sự thật.

Lưu ý: Churn out nghĩa là sản xuất hoặc tạo ra thứ gì với số lượng lớn và tốc độ nhanh. Khi nói về bài viết, sản phẩm hay tác phẩm sáng tạo, cụm này thường hàm ý người làm chú trọng số lượng hơn chất lượng, nhưng sắc thái đó phụ thuộc ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. produce something at a fast rate
    "He churns out papers, but they are all about the same topic"
  2. perform in a mechanical way

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.