Nghĩa tiếng Việt của

chucker out

Cụm từnoun phrase (countable; British English; informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “chucker-out”.

1. người đuổi khách không được mời hoặc gây rối ra ngoài

Cấu trúc: a club/pub chucker out · work as a chucker out · the chucker out removed somebody

The club hired a chucker out to deal with trouble at the door.

Câu lạc bộ thuê một nhân viên đuổi khách gây rối ở cửa.

A chucker out escorted the uninvited guests from the private party.

Một nhân viên an ninh đưa những vị khách không được mời ra khỏi bữa tiệc riêng.

Lưu ý: Chucker out là người được thuê để đưa những người không được mời hoặc gây rối ra khỏi một sự kiện, quán rượu hay câu lạc bộ. Đây là cách nói thân mật ở Anh; bouncer thường là từ phổ biến hơn khi nói về nhân viên an ninh ở cửa quán bar hoặc hộp đêm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

chucker-out

noun

  1. a person whose duty is to throw troublemakers out of a bar or public meeting (Synonyms: bouncer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.