Nghĩa tiếng Việt của

christianity

Phiên âm Mỹ /ˌkɹɪstʃˈiænɪti/ BrE /ˌkrɪstʃˈiænɪti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "christianity" phát âm Mỹ /ˌkɹɪstʃˈiænɪti/ Anh /ˌkrɪstʃˈiænɪti/ — audio file: christianity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đạo Cơ-đốc
giáo lý Cơ-đốc
sự theo đạo Cơ-đốc
tính chất Cơ-đốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật