Nghĩa tiếng Việt của
chorus
Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹəs/ BrE /ˈkɔːəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chorus" phát âm Mỹ /ˈkɔɹəs/ Anh /ˈkɔːəs/ — audio file: chorus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
hợp xướng, đồng ca
cùng nói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sing the chorus; chorus line; chorus → refrain/group
Dễ nhầm
- a chorus is a repeated section of a song or a group of singers; refrain is the repeated part of a song
Mẫu câu giá trị
- “Everyone joined in for the chorus.” (Mọi người cùng hát đoạn điệp khúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật