Nghĩa tiếng Việt của

choked

Phiên âm Mỹ /tʃoʊkt/ BrE /tʃəʊkt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "choked" phát âm Mỹ /tʃoʊkt/ Anh /tʃəʊkt/ — audio file: choked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “choke” ~C1
tính từ
(choked about something) (thông tục) tức tối; chán nản
Chuyên ngành kỹ thuật
được tiết lưu
Lĩnh vực: ô tô
kẹt bướm gió

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật