Nghĩa tiếng Việt của
choked
Phiên âm Mỹ /tʃoʊkt/ BrE /tʃəʊkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "choked" phát âm Mỹ /tʃoʊkt/ Anh /tʃəʊkt/ — audio file: choked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(choked about something) (thông tục) tức tối; chán nản
Chuyên ngành kỹ thuật
được tiết lưu
Lĩnh vực: ô tô
kẹt bướm gió
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- choked with smoke; choked on a drink; choke → choked
Dễ nhầm
- choked means unable to breathe freely or blocked by something; clogged usually describes a pipe or passage
Mẫu câu giá trị
- “The engine was choked with dust.” (Động cơ bị bụi làm tắc nghẽn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật