Nghĩa tiếng Việt của
chloe
Phiên âm Mỹ /klˈoʊi/ BrE /klˈəʊi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chloe" phát âm Mỹ /klˈoʊi/ Anh /klˈəʊi/ — audio file: chloe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Strephon and Chloe đôi uyên ương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Chloe is a female given name; Chloë is a variant spelling
Dễ nhầm
- Capitalize Chloe as a proper name; retain the spelling and diacritics a person uses
Mẫu câu giá trị
- “Chloe will bring the tickets to the theatre.” (Chloe sẽ mang vé đến nhà hát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật