Nghĩa tiếng Việt của
cherry
Phiên âm Mỹ /ˈtʃɛɹi/ BrE /ˈtʃɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cherry" phát âm Mỹ /ˈtʃɛɹi/ Anh /ˈtʃɛəi/ — audio file: cherry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đỏ màu anh đào
cherry lips — môi màu đỏ anh đào
Chuyên ngành kinh tế
cây anh đào
quả anh đào
Chuyên ngành kỹ thuật
anh đào
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cây anh đào
gỗ anh đào
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mũi doa búp cầu
mũi doa búp côn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cherry; cherry tree; cherry red
Dễ nhầm
- cherry is a countable fruit; cherry also names a tree and a deep red color
Mẫu câu giá trị
- “She added a cherry to the top of the cake.” (Cô đặt một quả anh đào lên mặt bánh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật